Công khai thông tin cơ sở vật chất của Trường năm học 2021 – 2022

Công khai thông tin cơ sở vật chất của Trường năm học 2021 – 2022

 

STT

Nội dung

Số lượng

Bình quân

I

Số phòng học

42

Số m2/HS

II

Loại phòng học

 

-

1

Phòng học kiên cố

42

 

2

Phòng học bán kiên cố

0

-

3

Phòng học tạm

0

-

4

Phòng học nhờ

0

-

5

Số phòng học bộ môn

06

-

6

Số phòng học đa chức năng (có phương tiện nghe nhìn)

0

-

7

Bình quân lớp/phòng học

1,0

-

8

Bình quân học sinh/lớp

43

-

9

Phòng học Tin

03

 

10

Phòng thư viện

01

 

III

Số điểm trường

01

-

IV

Tổng số diện tích đất (m2)

18.336m2

 

V

Tổng diện tích sân chơi, bãi tập (m2)

7.350m2

 

VI

Tổng diện tích các phòng

 

 

1

Diện tích phòng học (m2)

2.130m2

1,3m2/hs

2

Diện tích phòng học bộ môn (m2)

317m2

0,18m2/hs

Diện tích phòng chuẩn bị (m2)

56m2

 

3

Diện tích thư viện (m2)

115m2

 

4

Diện tích nhà đa năng  (Phòng GD rèn luyện TC) (m2)

320m2

 

5

Diện tích văn phòng Đoàn

24m2

 

6

Diện tích phòng truyền thồng

115m2

 

VII

Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu (Đơn vị tính: bộ)

 

Số bộ/lớp

1

Tổng só thiết bị DH tối thiểu theo quy định

  

1.1

Khối lớp 10

02

2 bộ/14 lớp

1.2

Khối lớp 11

02

2 bộ/14 lớp

1.3

Khối 12

02

2 bộ/14 lớp

2

Tổng só thiết bị DH còn thiếu  theo quy định

  

2.1

Khối 10

 

 

2..2

Khối 11

 

2.3

Khối 12

 

3

Khu vườn sinh vật, vườn địa lý

01

 

VIII

Tổng số máy vi tính đang sử dụng phục vụ học tập (ĐV tính: bộ)

75

24,3hs/bộ

IX

Tổng số thiết bị đang sử dụng

 

Số thiết bị/lớp

1

Ti vi

05

 

2

Cát xét

12

 

3

Đầu Video/đầu đĩa

04

 

4

Máy chiếu OverHead/projector/vật thể

01

 

5

Thiết bị khác…(MT phục vụ CB, GV, NV, thiết bị âm thanh )

30

 

X

Nhà bếp

0

 

XI

Nhà ăn

0

 

 
 

Nội dung

Số lượng phòng, tổng diện tích

Số chỗ

Diện tích bình quân / chỗ

XII

Phòng nghỉ cho học sinh bán trú

 

 

 

XIII

Khu nội trú

6 phòng x21 = 126m2

 

 

  

XIV

Nhà vệ sinh

Dùng cho giáo viên

Dùng cho học sinh

Số m2/học sinh

 

Chung

Nam/Nữ

Chung

Nam/Nữ

1

Đạt chuẩn vệ sinh*

x

x

x

 

 

2

Chưa đạt chuẩn vệ sinh*

0

 

 

 

 

 

Tác giả: LÊ DUY NAM
Nguồn: thptdonghy.thainguyen.edu.vn
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 30
Hôm qua : 65
Tháng 12 : 149
Năm 2021 : 24.118